Skip to main content
Go to Editor

Trình xem: Bảng hiệu năng

Bảng Performance hiển thị các chỉ số runtime theo thời gian thực cho (các) skeleton đang phát.

Thời gian thực

  • FPS — số khung hình/giây được monitor đo.
  • Frame Time — thời gian mỗi khung hình (ms, càng thấp càng tốt).
  • FPS chart — 120 mẫu gần nhất hiển thị dạng cột.

Chỉ số skeleton

  • Visible Slots — số slot hiển thị ở mẫu gần nhất.
  • Avg. Visible — trung bình trượt của slot hiển thị (ổn định hơn một khung hình).
  • Vertices — số lượng vertex hiện tại dùng để render.
  • Bounds (px) — kích thước bounds hiện tại (rộng×cao) theo pixel.
  • Avg. Bounds — trung bình trượt của bounds.
  • Largest Texture — trang atlas lớn nhất (theo kích thước) được phát hiện cho skeleton.
  • Texture Memory — ước tính tổng bộ nhớ texture cho các trang atlas đã tải. Khi có thể, bảng cũng hiển thị chi tiết theo từng trang (tên file, kích thước và dung lượng ước tính).

Cải thiện (khi có Optimized)

  • Slot Improvement — so sánh Avg. Visible giữa Original và Optimized.
  • Memory Change — so sánh Texture Memory giữa Original và Optimized.